Link 2 Link Việt Nam

Đọc nhãn

Hiểu danh sách thành phần

Trên bao thức ăn nào cũng có một danh sách thành phần, và phần lớn các chữ trong đó là thuật ngữ pháp lý chứ không phải lời quảng cáo. Trang này giải nghĩa những chữ hay gặp nhất — áp dụng cho bất kỳ bao hàng nào bạn đang cầm trên tay, kể cả hàng chúng tôi nhập.

Trước hết

Thứ tự trong danh sách nghĩa là gì

Thành phần được xếp theo khối lượng, tính TRƯỚC khi nấu. Đây là điều quan trọng nhất cần nhớ, vì thịt tươi chứa khoảng 70% nước. Khi ra thành phẩm, phần nước đó đã bay đi gần hết — nên một nguyên liệu tươi đứng đầu danh sách vẫn có thể chỉ còn rất ít trong bao.

Còn một cách trình bày nữa đáng để ý: cùng một nguyên liệu có thể được tách ra ghi thành nhiều dòng — ví dụ ngô, bột ngô và gluten ngô ghi riêng. Mỗi dòng khi đứng riêng sẽ nằm thấp hơn so với khi cộng gộp lại. Cách ghi này hợp lệ; chỉ cần bạn biết mà cộng nhẩm lại khi đọc.

Tên theo nhóm và tên cụ thể

Nhãn ghi Cho biết điều gì
Tên cụ thể
chicken meal, barley, salmon oil
Biết đúng nguyên liệu là gì và từ loài nào. Đây là cách ghi duy nhất dùng được khi cần loại trừ một loại đạm cụ thể.
Tên theo nhóm
meat and animal derivatives, cereals, oils and fats
Biết nhóm nguyên liệu, không biết loài hay loại cụ thể — và nhà sản xuất được phép đổi trong nhóm đó giữa các lô theo giá và nguồn cung.

Cần nói rõ để tránh hiểu lầm: tên gọi theo nhóm không phải bằng chứng của hàng kém — nó là bằng chứng của chất lượng không được nói ra. Trong danh mục của chính chúng tôi cũng có những mã ghi theo nhóm như vậy. Trang sản phẩm của từng mã in nguyên văn danh sách thành phần đúng như nhà sản xuất công bố, không sửa chữ nào.

Tra từ

Những chữ hay gặp trên nhãn

Nguồn đạm

Chicken meal, lamb meal, salmon meal

Thịt đã được nấu tách mỡ và nước rồi sấy thành bột, còn khoảng 65% đạm. Vì đã khô sẵn nên vị trí của nó trong danh sách phản ánh khá đúng lượng có trong bao thành phẩm. Chữ đứng trước ("chicken", "lamb") cho biết đúng loài — điều bắt buộc phải có nếu con vật của bạn cần tránh một loại đạm nào đó.

Chicken, fresh chicken, deboned chicken

Thịt tươi, trong đó khoảng 70% là nước. Danh sách thành phần xếp theo khối lượng TRƯỚC khi nấu, nên một nguyên liệu tươi đứng đầu bảng vẫn có thể tụt xuống rất xa sau khi sấy. Đứng đầu danh sách không đồng nghĩa với chiếm nhiều nhất trong bao.

Dehydrated poultry protein, poultry meal

Cũng là bột thịt sấy khô, nhưng "poultry" (gia cầm) là tên một NHÓM chứ không phải một loài — có thể là gà, gà tây, vịt, hoặc pha trộn, và có thể đổi theo từng lô. Không sai và không kém, nhưng nếu bạn đang loại trừ một loại đạm cụ thể thì cách ghi này không đủ để dựa vào.

Meat and animal derivatives

Tên gọi theo nhóm được pháp luật cho phép, bao gồm các phần của con vật ngoài thịt nạc: gan, tim, phổi, thận. Cần nói cho công bằng — nội tạng là nguồn dinh dưỡng rất giàu, gan và tim thường vượt thịt nạc về vitamin và khoáng. Nhưng tên gọi này cũng cho phép cả những phần giá trị thấp hơn, mà nhãn thì không nói bao hàng của bạn nằm ở đầu nào của khoảng đó.

Hydrolysed animal protein

Đạm được cắt nhỏ thành các mảnh ngắn. Có hai công dụng khác hẳn nhau. Một là làm chất tạo mùi phủ ngoài hạt cho con vật chịu ăn. Hai là dùng trong thức ăn cho con vật dị ứng: mảnh đạm nhỏ tới mức hệ miễn dịch không còn nhận ra, nên không kích hoạt phản ứng. Đây là kỹ thuật tốt, không phải dấu hiệu xấu.

Maize gluten, wheat gluten, vegetable protein isolate

Đạm thực vật cô đặc, hàm lượng đạm rất cao. Nó làm con số "đạm thô" trên nhãn tăng lên, nhưng thành phần axit amin khác với đạm động vật — thiếu hụt ở một số axit amin thiết yếu, và không cung cấp taurine, thứ mà mèo bắt buộc phải có từ thức ăn. Không độc hại gì; điều đáng lưu ý là con số đạm thô một mình nó không phân biệt được đạm từ nguồn nào.

Tinh bột và chất xơ

Maize, corn, rice, wheat, barley

Nguồn năng lượng. Khi được nấu chín kỹ, chó tiêu hoá ngũ cốc rất tốt; mèo kém dung nạp tinh bột hơn nhưng ở mức vừa phải vẫn không thành vấn đề. Ngũ cốc bị gọi là "chất độn" nhiều hơn mức nó đáng bị — nó cung cấp năng lượng thật, và một công thức không ngũ cốc vẫn phải lấy tinh bột từ chỗ khác, thường là khoai tây hoặc các loại đậu.

Cereals

Tên gọi theo nhóm, nghĩa là "một loại ngũ cốc nào đó". Cho phép nhà sản xuất đổi giữa lúa mì, ngô, lúa mạch theo giá và nguồn cung từng lô mà không phải in lại bao bì.

Beet pulp, sugar beet pulp

Bã củ cải đường sau khi đã lấy đường. Đây là chất xơ lên men vừa phải, nuôi vi khuẩn có lợi ở ruột già và giúp phân thành khuôn. Nó có tiếng oan là "chất độn" nhưng thực tế là một trong những chất xơ được nghiên cứu kỹ nhất và có ích thật.

FOS, MOS, chicory inulin

Chất xơ hoà tan làm thức ăn cho lợi khuẩn đường ruột — gọi chung là prebiotic. Có mặt ở lượng rất nhỏ nên luôn nằm cuối danh sách.

Psyllium husks and seeds

Vỏ hạt mã đề, chất xơ hút nước rất mạnh. Thường gặp trong công thức dành cho con vật đi phân lỏng hoặc dễ rối loạn tiêu hoá.

Cellulose, powdered cellulose

Chất xơ không lên men, gần như chỉ tạo khối. Hay dùng trong công thức giảm cân để con vật thấy no mà không nạp thêm năng lượng, và trong thức ăn hỗ trợ tống búi lông ở mèo.

Chất béo

Chicken fat, salmon oil, fish oil

Chất béo có ghi rõ nguồn. Đây vừa là nguồn năng lượng đậm đặc nhất, vừa mang theo các vitamin tan trong dầu. Dầu cá còn cung cấp EPA và DHA — nhóm omega-3 chuỗi dài liên quan tới da, lông và khớp.

Animal fats, oils and fats

Tên gọi theo nhóm, không nêu loài. Về mặt dinh dưỡng chất béo vẫn là chất béo; điều bạn không biết được là nó lấy từ con gì — lại là chuyện quan trọng nếu đang loại trừ một loại đạm.

Sunflower oil, soya oil, borage oil

Dầu thực vật, chủ yếu cung cấp omega-6 cho da và lông. Dầu lưu ly (borage) được thêm vào vì chứa GLA, thường thấy ở công thức cho da nhạy cảm.

Phụ gia chức năng

Yeasts and parts thereof, brewers yeast

Nguồn vitamin nhóm B, đồng thời là nguyên liệu để lấy MOS làm prebiotic. Lượng dùng nhỏ.

Hydrolysed crustaceans, hydrolysed cartilage

Cách ghi trên nhãn của glucosamine và chondroitin — hai chất thường được thêm vào công thức hỗ trợ khớp. Vì nằm cuối danh sách nên lượng rất nhỏ; nhãn không cho biết đủ để so sánh với liều dùng trong thuốc bổ khớp.

Taurine

Axit amin bắt buộc phải có trong thức ăn cho mèo — mèo không tự tổng hợp đủ, và thiếu taurine dẫn tới bệnh cơ tim và thoái hoá võng mạc. Thức ăn mèo hoàn chỉnh nào cũng phải có.

Marigold extract, lutein

Chiết xuất hoa cúc vạn thọ, nguồn lutein — một chất chống oxy hoá.

Minerals, trace elements, zinc proteinate, zinc amino acid complex

Phần khoáng bổ sung. Chữ "proteinate" hoặc "amino acid complex" nghĩa là khoáng đã được gắn với axit amin — dạng này cơ thể hấp thu tốt hơn muối khoáng thường.

Chất bảo quản

Mixed tocopherols, tocopherol-rich extracts, ascorbic acid

Chất chống oxy hoá tự nhiên — tocopherol là vitamin E, ascorbic acid là vitamin C. Chúng giữ cho phần mỡ trong thức ăn không bị ôi. Thời hạn dùng thường ngắn hơn so với chất bảo quản tổng hợp.

BHA, BHT, ethoxyquin

Chất chống oxy hoá tổng hợp, giữ được lâu hơn. Vẫn được phép dùng trong giới hạn quy định, tuy nhiều nhà sản xuất đã chuyển sang dạng tự nhiên do người mua muốn vậy. Lưu ý: chất bảo quản do nhà cung cấp nguyên liệu cho vào từ trước có thể không phải ghi trên nhãn thành phẩm.

EC permitted additives, antioxidants

Cách ghi gộp, không nêu tên chất cụ thể. Muốn biết chính xác dùng chất gì thì phải hỏi nhà sản xuất.

Giới hạn

Danh sách thành phần không nói lên điều gì

Danh sách chỉ cho biết thứ tự, không cho biết lượng. Hai công thức có danh sách gần giống nhau vẫn có thể khác xa về tỉ lệ thực tế. Nó cũng không nói gì về độ tiêu hoá — cùng một dòng chữ "chicken meal" có thể là nguyên liệu tiêu hoá tốt hay kém, tuỳ cách chế biến.

Muốn biết thức ăn có đủ dinh dưỡng cho con vật hay không, chỗ cần đọc không phải danh sách thành phần mà là dòng công bố dinh dưỡng và bảng phân tích bảo đảm. Đó mới là phần nhà sản xuất cam kết bằng con số.

Nếu bạn đang chọn thức ăn cho con vật mang thai, đang nuôi con hoặc con non, trang dành cho trại giống hướng dẫn cách đọc dòng công bố cho từng giai đoạn.